civil day
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày thường (trái với ngày thiên văn): Một ngày được tính theo cách thông thường trong đời sống xã hội và hành chính, bắt đầu từ lúc nửa đêm (0 giờ) và kết thúc vào nửa đêm tiếp theo (24 giờ). Đây là cách tính ngày phổ biến trong lịch, lịch trình và các hoạt động dân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A civil day is the basis for our calendars and schedules. (Một ngày thường là cơ sở cho lịch và lịch trình của chúng ta.)
- The deadline is at the end of the civil day, which is midnight. (Hạn chót là vào cuối ngày thường, tức là lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reckoned from midnight to midnight": được tính từ nửa đêm này đến nửa đêm kế tiếp.
- In our system, a civil day is strictly reckoned from midnight to midnight. (Trong hệ thống của chúng tôi, một ngày thường được tính chính xác từ nửa đêm đến nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Astronomical day: Ngày thiên văn (thường được tính từ trưa này đến trưa kế tiếp, dùng trong thiên văn học).
- Solar day: Ngày Mặt Trời (khoảng thời gian Trái Đất quay một vòng quanh trục của nó so với Mặt Trời).
Từ đồng nghĩa
- Calendar day: ngày theo lịch.
- 24-hour period: khoảng thời gian 24 giờ.
Noun
- ngày thường (trái với ngày thiên văn)